thiên tinh

thiên tinh

Thiên tinh bay lượn nhẹ nhàng giữa những bông hoa trong khu rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh thể trên trời: "thiên tinh" chỉ các tinh thể hoặc vật thể sáng trên bầu trời, thường được dùng để gọi các vì sao hoặc thiên thể phát sáng.
    • Sylphe (theo từ điển Pháp-Việt): "thiên tinh" còn được dịch từ tiếng Pháp "sylphe", chỉ một loại sinh vật thần thoại trong không trung, thường được mô tả linh hồn của không khí hoặc tinh linh nhỏ bé, nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1: Tinh thể trên trời:

    • Bầu trời đêm đầy thiên tinh lấp lánh. (Bầu trời đêm nhiều vì sao sáng lấp lánh.)
    • Người xưa tin rằng mỗi thiên tinh một vị thần. (Người cổ đại tin rằng mỗi ngôi sao một vị thần.)
  • Nghĩa 2: Sylphe:

    • Trong truyền thuyết, thiên tinh những linh hồn bay lượn giữa không trung. (Theo truyền thuyết, sylphe những linh hồn bay lượn trong không khí.)
    • Nhà thơ gió nhẹ như tiếng thì thầm của thiên tinh. (Nhà thơ so sánh làn gió nhẹ như tiếng thì thầm của sylphe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiên tinh" trong văn học: từ này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương cổ điển để chỉ vẻ đẹp huyền bí của bầu trời hoặc không gian.

    • Ánh thiên tinh soi sáng con đường mòn. (Ánh sáng của các vì sao chiếu sáng con đường nhỏ.)
  • "thiên tinh" trong thần thoại: dùng để mô tả các sinh vật siêu nhiên gắn với không khí.

    • Thiên tinh tôi tớ của thần gió trong thần thoại phương Tây. (Sylphe tôi tớ của thần gió trong thần thoại phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinh tú (danh từ): sao trên trời, thiên thể.

    • Tinh tú trên bầu trời rất đẹp. (Các ngôi sao trên bầu trời rất đẹp.)
  • Sao (danh từ): thiên thể phát sáng trên bầu trời đêm.

    • Sao hôm nay sáng quá. (Ngôi sao hôm nay rất sáng.)
  • Linh hồn (danh từ): trong ngữ cảnh "thiên tinh" sylphe, từ này gần nghĩa với linh hồn không khí.

    • Linh hồn của gió được gọi là thiên tinh. (Linh hồn của gió được gọi là sylphe.)
Từ đồng nghĩa
  • Vì sao: thiên thể sáng trên trời.
  • Tinh cầu: hành tinh hoặc ngôi sao (dùng trong văn chương).
  • Sylphe: sinh vật thần thoại trong không khí (vay mượn từ tiếng Pháp).
Thành ngữ liên quan
  • Thiên tinh vạn tượng: muôn vàn hình tượng trên trời, chỉ sự huyền bí đa dạng của vũ trụ.
    • Bầu trời đêm thiên tinh vạn tượng. (Bầu trời đêm chứa đựng vô số hình ảnh huyền bí.)

Từ chứa "thiên tinh"